Rikic Robert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rabotnicki 17 35:02 18.1 13.4 2.1 65.6% 0.0% 72.4% 13 0
Superleague Superleague 15 35:02 17.9 13.7 2.1 64.7% 0.0% 72.6% 12 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 34:59 19 11 2.5 72.0% 0% 66.7% 1 0
Bashkimi Cibona 22 12:20 5.1 3.8 0.4 56.9% 0.0% 69.1% 0 0
Cibona 6 13:10 4.8 3.8 0.5 50.0% 0% 73.3% 0 0
Rabotnicki 33 28:02 15.4 9.3 2.1 72.1% 33.3% 72.3% 13 0
Rabotnicki 3 28:05 7.7 5.7 1.7 57.1% 0.0% 46.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions