Rigo Tomeu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obradoiro CAB 7 9:45 2.7 0.4 0.6 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Primera FEB Primera FEB 7 9:45 2.7 0.4 0.6 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Bilbao 12 4:27 0.8 0.3 0 30.0% 16.7% 66.7% 0 0
Bilbao 13 8:58 3.4 1 0.4 44.7% 37.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions