Rieber Bastien

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dijon U21 Dijon 46 19:40 7.9 2.1 5.8 40.2% 40.2% 82.7% 7 0
Espoirs U21 Espoirs U21 31 28:59 11.6 3.1 8.5 40.2% 40.2% 82.7% 7 0
LNB LNB 15 0:24 0.1 0.1 0.1 0% 0% 0% 0 0
Dijon 3 8:34 1.7 0.7 0.3 28.6% 20.0% 0% 0 0
Strasbourg U21 Strasbourg 48 19:55 6.9 2.5 3.9 31.9% 30.6% 72.0% 2 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions