Richter Jonas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chemnitz 36 14:31 4.3 2.7 0.6 51.9% 20.7% 41.2% 0 0
German Cup German Cup 1 10:39 2 1 1 100.0% 0% 0.0% 0 0
BBL BBL 35 14:38 4.3 2.8 0.6 51.6% 20.7% 43.8% 0 0
Chemnitz 8 14:20 5.2 2.1 0.4 54.5% 16.7% 62.5% 0 0
Chemnitz 42 18:43 7.9 4.1 1.1 58.0% 34.4% 59.1% 1 0
Chemnitz 16 17:22 7.8 3.7 1.3 51.1% 25.0% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions