Richardson Josh

Richardson Josh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Zaragoza 3 17:48 6.7 1.7 1 29.2% 40.0% 66.7% 0 0
ACB ACB 3 17:48 6.7 1.7 1 29.2% 40.0% 66.7% 0 0
Basket Zaragoza 2 18:56 14 3.5 0.5 50.0% 33.3% 80.0% 0 0
Miami Heat 8 18:32 4 1.5 1.5 27.3% 27.3% 100.0% 0 0
Miami Heat 44 25:04 9.6 2.7 2.4 34.6% 34.6% 94.3% 0 0
New Orleans Pelicans San Antonio Spurs 67 23:23 9.9 2.7 2.7 35.8% 35.8% 84.1% 1 0
Boston Celtics 4 24:20 10 2.8 1.8 28.6% 28.6% 90.9% 0 0
Miami Heat 2 36:25 12.5 2 2.5 30.0% 30.0% 0% 0 0
Miami Heat 5 26:58 6.4 3.2 1.6 37.5% 37.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions