Richardson Everage

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar 24 29:26 15.9 4.7 3.8 49.2% 30.6% 80.8% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 22:23 14 8 2.5 47.8% 27.3% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 22 30:05 16.1 4.4 3.9 49.3% 30.8% 79.6% 0 0
Breidablik Haukar 18 27:43 14.9 5.4 4.3 42.1% 32.8% 87.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions