Richards Nick

Richards Nick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Suns Chicago Bulls 48 15:06 6.3 5.1 0.4 51.9% 27.8% 63.7% 4 0
NBA NBA 48 15:06 6.3 5.1 0.4 51.9% 27.8% 63.7% 4 0
Phoenix Suns 1 7:13 0 5 1 0% 0% 0% 0 0
Phoenix Suns Charlotte Hornets 62 21:42 9.1 8 0.8 0.0% 0.0% 75.3% 15 0
Charlotte Hornets 70 25:48 9.7 8 0.8 0.0% 0.0% 72.6% 19 0
Charlotte Hornets 65 18:24 8.1 6.4 0.5 100.0% 100.0% 73.9% 13 0
Charlotte Hornets 6 13:17 4.5 4.7 0.3 0.0% 0.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions