Rich Osaro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamburg 21 18:09 5.3 2.3 0.9 39.5% 31.1% 90.9% 0 0
BBL BBL 20 18:16 5.5 2.4 0.8 39.3% 31.1% 90.9% 0 0
German Cup German Cup 1 15:38 2 1 1 50.0% 0% 0% 0 0
Hamburg 7 17:44 5.7 2.6 0.7 38.7% 35.3% 71.4% 0 0
Hamburg 30 18:14 5.4 1.8 0.7 39.8% 36.0% 75.8% 0 0
Hamburg 17 18:42 6.8 1.5 1.1 45.3% 41.5% 74.1% 0 0
Gottingen 25 13:43 5.5 2 1.1 53.0% 29.2% 61.0% 0 0
Gottingen 12 11:20 3.7 1.6 1.3 48.4% 14.3% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions