Ricci Giampaolo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy 3 12:14 0.7 3.3 0.7 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 12:14 0.7 3.3 0.7 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Olimpia Milano 3 14:00 2.3 2.3 0.7 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
Olimpia Milano 41 18:09 7.4 2.8 0.6 51.0% 42.5% 75.7% 0 0
Olimpia Milano Italy 46 16:36 4.9 2.7 0.7 48.5% 44.5% 73.3% 0 0
Olimpia Milano 39 14:45 4.2 2.7 0.5 43.4% 35.4% 61.1% 0 0
Olimpia Milano Italy 37 14:37 3.7 2.5 0.5 48.5% 43.9% 100.0% 0 0
Olimpia Milano 35 10:38 3.4 2.2 0.5 43.2% 31.7% 83.3% 1 0
Olimpia Milano Italy 25 8:52 2.1 1.5 0.2 34.5% 27.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions