Ribeiro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ourinhos W 22 27:39 11 7.4 1.7 38.9% 29.5% 61.0% 3 0
LBF W LBF W 22 27:39 11 7.4 1.7 38.9% 29.5% 61.0% 3 0
Santo Andre W 23 29:00 9.7 7.5 1.9 38.3% 31.1% 70.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions