Rhodes Xavier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Podgorica 1 20:48 6 1 0 75.0% 0% 0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 20:48 6 1 0 75.0% 0% 0% 0 0
Gostivar Podgorica 15 30:15 13 3.7 4.1 52.9% 38.1% 69.7% 0 0
Podgorica 5 31:03 10 3.6 3.2 52.5% 40.0% 40.0% 0 0
BC Prievidza 40 30:37 12.9 4.5 4.7 47.2% 26.6% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions