Rhoden Jared

Rhoden Jared

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Raptors Paris 31 18:14 10.7 2.8 1.5 44.7% 33.1% 78.0% 0 0
NBA NBA 2 5:39 2.5 0.5 1 66.7% 0% 50.0% 0 0
LNB LNB 29 19:06 11.3 3 1.5 44.4% 33.1% 78.8% 0 0
Paris 26 20:38 10.7 2.9 1.2 43.4% 38.8% 80.6% 0 0
Toronto Raptors Charlotte Hornets 17 14:21 7.4 2.8 1.1 29.3% 29.3% 88.0% 1 0
Orlando Magic 5 19:26 9.4 3.6 2 31.6% 31.6% 87.5% 0 0
Detroit Pistons 18 14:40 5.2 2.2 0.9 38.2% 38.2% 70.0% 0 0
Detroit Pistons 4 19:49 8.2 4.8 1 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Detroit Pistons Portland Trail Blazers 16 16:42 3.4 2.5 0.3 30.4% 30.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions