Rezaeifar Navid

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iran 2 13:09 7.5 2.5 1 60.0% 60.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 13:09 7.5 2.5 1 60.0% 60.0% 0% 0 0
Esteghlal BC 14 24:27 11.6 2.9 2.3 46.2% 37.7% 90.9% 1 0
Iran 2 21:03 9 2 1.5 55.6% 66.7% 100.0% 0 0
Palayesh Naft Abadan 26 22:15 11.7 3 2 45.8% 29.3% 73.4% 1 0
Shahrdari Gorgan 16 21:44 10.1 2.5 2 40.0% 36.4% 70.0% 1 0
Iran 8 12:47 3 1.1 1.1 25.8% 21.1% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions