Reyes Ryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TNT Tropang 5G 3 14:37 3.7 2.7 1 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
EASL EASL 3 14:37 3.7 2.7 1 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
TNT Tropang 5G 11 6:59 0.7 0.6 1.2 28.6% 20.0% 75.0% 0 0
TNT Tropang 5G 8 11:29 1.2 1.2 0.8 21.4% 15.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions