Reyes Alejandro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spain 3 14:19 3.7 3 0.7 26.7% 16.7% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 14:19 3.7 3 0.7 26.7% 16.7% 100.0% 0 0
Manresa 33 24:45 13.3 5.2 0.9 42.8% 39.9% 79.2% 0 0
Manresa 18 21:54 11.2 3.7 1 40.8% 37.4% 88.2% 1 0
Manresa 28 18:43 7.6 3.5 0.6 36.4% 34.7% 84.0% 0 0
Manresa 10 18:14 9.3 3.6 0.5 49.2% 47.7% 71.4% 0 0
Bilbao 32 14:18 5.8 2.2 0.4 73.3% 80.2% 46.0% 0 0
Bilbao 14 14:53 3.9 2.2 0.7 28.8% 26.5% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions