Resimont Laure

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium W 1 18:04 11 3 1 80.0% 75.0% 0.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 18:04 11 3 1 80.0% 75.0% 0.0% 0 0
Mechelen W 21 23:51 11.2 3 1.3 44.1% 36.1% 83.3% 0 0
Belgium W 10 9:32 3 0.9 0.5 37.9% 25.0% 50.0% 0 0
Mechelen W 30 25:12 14.1 4.6 2.2 49.0% 38.7% 80.7% 0 0
Belgium W 8 9:44 2.4 1.4 0.4 40.0% 33.3% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions