Repsys Matas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava 41 19:35 6.1 2.7 0.6 48.7% 31.6% 59.4% 0 0
LKL LKL 33 20:17 6.2 3 0.7 46.1% 26.2% 58.2% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 8 16:40 6 1.6 0.5 66.7% 63.6% 64.3% 0 0
Neptunas Nevezis 20 7:25 2.4 0.8 0.4 48.6% 42.1% 66.7% 0 0
Neptunas 1 4:17 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Neptunas Neptunas 2 46 20:48 9.5 3.7 1 43.7% 30.8% 70.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions