Renfroe Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fuenlabrada 26 22:02 4.9 3.2 4.3 35.8% 29.8% 68.0% 0 0
Primera FEB Primera FEB 26 22:02 4.9 3.2 4.3 35.8% 29.8% 68.0% 0 0
Real Betis 34 26:10 9.9 3.6 5.3 44.5% 40.9% 77.8% 1 0
Bilbao 31 21:17 6.7 3.5 4.5 76.9% 150.0% 87.9% 0 0
Bilbao 13 21:32 7.6 3.7 4.8 45.7% 33.3% 82.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions