Remy Martin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik 12 31:56 16.8 2.8 5.6 42.4% 31.3% 92.2% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 26:21 19 4 5.5 50.0% 50.0% 88.9% 0 0
Premier league Premier league 10 33:03 16.4 2.5 5.6 40.9% 28.8% 92.9% 0 0
Keflavik 27 29:45 24.7 4.1 5.4 43.4% 34.8% 78.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions