Remeikis Dziugas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas 2 51 22:18 11.3 2 1.3 42.6% 38.7% 68.7% 0 0
NKL NKL 51 22:18 11.3 2 1.3 42.6% 38.7% 68.7% 0 0
Silute Rytas 2 29 19:22 8.9 1.5 0.6 43.5% 34.6% 77.0% 0 0
Rytas 2 34 15:58 7.5 1 1.4 39.0% 37.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions