Remacle Sara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Namur W 30 12:02 2.9 1.6 0.7 31.9% 31.0% 62.5% 0 0
Top Division Women Top Division Women 24 12:32 3 1.7 0.8 32.9% 31.8% 71.4% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 10:02 2.3 1.5 0.5 27.8% 28.6% 0.0% 0 0
Namur W 25 9:22 2.9 1.1 0.9 37.1% 33.3% 53.8% 0 0
Namur W 24 11:52 3 1.2 0.7 43.1% 36.4% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions