Reischel Jarelle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik 19 26:01 10.1 7.3 2.7 39.9% 30.4% 74.4% 4 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 22:54 5.5 5 3.5 28.6% 40.0% 50.0% 0 0
Premier league Premier league 17 26:23 10.6 7.5 2.6 40.9% 29.7% 75.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions