Reece Camron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamburg 4 10:04 3 3 0.2 100.0% 0% 0% 0 0
BBL BBL 4 10:04 3 3 0.2 100.0% 0% 0% 0 0
Hamburg 14 9:17 3.1 2.3 0.6 50.0% 0.0% 87.5% 0 0
Hamburg 1 13:07 4 2 1 100.0% 0% 0% 0 0
Hamburg 13 6:46 1.5 0.8 0.4 75.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions