Razutis Ignas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Telsiai 40 26:20 8.5 3.4 4.4 46.2% 35.3% 75.0% 0 0
NKL NKL 40 26:20 8.5 3.4 4.4 46.2% 35.3% 75.0% 0 0
Telsiai 47 22:52 6.5 2.9 3.7 43.4% 35.7% 75.0% 0 0
Telsiai 38 24:32 8.6 2.3 4.7 44.0% 40.7% 67.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions