Razheva Albina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CBK Mersin W 8 15:03 7.1 4 0.6 46.8% 12.5% 70.6% 0 0
TKBL W TKBL W 5 16:08 8.2 4.2 0.6 44.1% 16.7% 66.7% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 3 13:15 5.3 3.7 0.7 53.8% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions