Rayman William

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Tel Aviv 33 18:34 6.8 0.7 0.5 45.0% 43.5% 88.5% 0 0
Super League Super League 33 18:34 6.8 0.7 0.5 45.0% 43.5% 88.5% 0 0
Maccabi Tel Aviv 37 12:03 3.2 2.1 0.3 37.2% 38.0% 66.7% 0 0
Maccabi Tel Aviv 27 11:49 2.8 2.9 0.3 30.9% 22.2% 75.8% 0 0
Saint Quentin Maccabi Tel Aviv 37 11:39 2.7 3.4 0.2 36.0% 33.3% 75.6% 0 0
Saint Quentin 35 24:08 7.2 5.5 0.7 31.4% 26.2% 82.1% 1 0
Saint Quentin 4 15:07 2.5 3.2 0.5 20.0% 0.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions