Rayane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sao Jose W 20 29:12 9.5 3.4 2.2 33.8% 22.5% 61.1% 0 0
LBF W LBF W 20 29:12 9.5 3.4 2.2 33.8% 22.5% 61.1% 0 0
Blumenau W 20 24:00 9.3 4.2 1.2 40.1% 26.6% 42.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions