Ray Kendrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers 5 19:13 11.2 1.4 2.4 44.0% 25.0% 63.6% 0 0
CEBL CEBL 5 19:13 11.2 1.4 2.4 44.0% 25.0% 63.6% 0 0
Mykonos 20 29:49 12.8 3.7 3.1 41.1% 30.6% 78.8% 0 0
Petro Atletico Al Ahli Tripoli 4 24:58 13.8 3.5 3 42.6% 40.0% 58.3% 0 0
Panionios 17 27:28 13.3 2.2 3.8 42.6% 34.3% 81.0% 0 0
Buyukcekmece 17 22:44 11.5 2.3 2.4 45.5% 31.2% 70.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions