Ratton Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poitiers La Rochelle 46 16:07 7.5 3.4 0.9 54.4% 31.2% 61.2% 0 0
Pro B Pro B 46 16:07 7.5 3.4 0.9 54.4% 31.2% 61.2% 0 0
La Rochelle 1 14:30 3 1 0 0% 0% 75.0% 0 0
Denain-Voltaire 29 13:00 4.9 3 0.7 16.7% 16.7% 63.5% 1 0
Artland 1 17:48 5 2 0 40.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions