Ratinho Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Sharks 35 25:13 4.6 2.7 1.1 43.2% 35.1% 53.3% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 21:21 3 1.5 2 75.0% 0.0% 0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 13:53 0 3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
SLB SLB 32 25:48 4.9 2.7 1.1 42.5% 36.1% 53.3% 0 0
Sheffield Sharks 5 24:29 5.8 3.8 1.4 37.5% 25.0% 87.5% 0 0
Sheffield Sharks 39 26:13 6.6 3.1 1.4 45.3% 39.4% 59.3% 0 0
Sheffield Sharks 1 40:00 6 1 1 33.3% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions