Rathan-Mayes Xavier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bayern 33 17:55 9 2.6 2.5 39.1% 28.6% 61.8% 1 0
BBL BBL 33 17:55 9 2.6 2.5 39.1% 28.6% 61.8% 1 0
Bayern 31 15:13 7.3 1.7 1.8 34.8% 25.8% 70.6% 0 0
Real Madrid 29 12:38 4.5 1 1.3 39.2% 29.4% 63.0% 0 0
Real Madrid 24 12:16 5.1 0.9 1.4 39.3% 35.6% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions