Rasys Deividas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Telsiai 37 24:55 11 5.5 1.9 45.2% 31.3% 65.0% 3 0
NKL NKL 37 24:55 11 5.5 1.9 45.2% 31.3% 65.0% 3 0
Telsiai 45 20:01 8.4 3.6 1.2 49.1% 27.4% 70.5% 0 0
Telsiai 30 23:02 9.8 4.8 1.6 46.1% 35.4% 77.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions