Rashed Mustafa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Arabi 28 33:43 19.8 4.1 4.4 46.5% 42.3% 88.3% 1 0
WASL WASL 9 33:23 18.1 3.9 3.7 43.6% 38.7% 78.3% 0 0
QBL QBL 19 33:53 20.5 4.2 4.7 47.9% 43.9% 91.5% 1 0
Bahrain 1 33:54 24 5 6 31.2% 45.5% 100.0% 0 0
Al Manama Bahrain 10 28:39 17.3 3.3 3.7 39.7% 37.2% 66.7% 0 0
Al Manama 3 32:58 25.7 3 2.7 52.0% 53.3% 100.0% 0 0
Bahrain 8 35:38 20 2.4 5.1 37.5% 27.0% 88.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions