Rashed Ali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Muharraq 7 17:37 2.3 1.3 2.9 21.2% 10.0% 0% 0 0
WASL WASL 7 17:37 2.3 1.3 2.9 21.2% 10.0% 0% 0 0
Bahrain Egypt 5 16:38 3.4 1.6 2.2 27.8% 28.6% 75.0% 0 0
Bahrain 7 13:53 6.3 1.7 1.7 40.0% 21.4% 92.9% 0 0
Al Manama 13 28:39 7.9 2.9 4.7 33.3% 22.6% 74.2% 0 0
Bahrain 6 3:49 0.2 0.2 0.5 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions