Rapieque Evans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trier 40 9:57 2.2 0.7 0.4 31.9% 27.0% 90.9% 0 0
BBL BBL 37 9:55 2.1 0.7 0.4 30.1% 24.2% 90.9% 0 0
German Cup German Cup 3 10:21 4 0.3 0.3 50.0% 50.0% 0% 0 0
Trier 1 11:08 5 0 2 50.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions