Rapieque Elias

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alba Berlin 27 13:59 3.4 2.1 0.8 38.8% 22.9% 62.9% 0 0
German Cup German Cup 1 13:44 5 2 0 50.0% 0% 75.0% 0 0
BBL BBL 26 13:59 3.3 2.1 0.8 38.5% 22.9% 61.3% 0 0
Alba Berlin 27 15:03 4.2 2.1 1.3 41.8% 16.7% 53.6% 0 0
Alba Berlin 14 9:24 2.1 1.8 0.9 32.1% 16.7% 69.2% 0 0
Alba Berlin 6 4:25 2.3 0.5 0.5 50.0% 60.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions