Ranisavljevic Viktoria

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Switzerland W 4 29:31 11 2.2 3 40.0% 15.4% 48.3% 0 0
European Championship Women European Championship Women 3 31:24 11.3 1.3 3.3 42.3% 22.2% 50.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 23:53 10 5 2 33.3% 0.0% 44.4% 0 0
Fribourg W 33 23:22 13.1 2.7 2.6 43.5% 35.7% 69.0% 0 0
Switzerland W 9 16:19 6.3 1.4 1.4 32.1% 9.1% 56.8% 0 0
Fribourg W 33 22:00 9.8 3.1 2.7 42.2% 25.9% 73.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions