Range Courtney Monae

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W Panathinaikos W 24 22:30 9 6.4 1.6 46.9% 35.4% 80.0% 3 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 22:06 15 9 3.5 64.7% 100.0% 100.0% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 26:48 6.8 5.5 1 30.6% 20.0% 75.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 3 23:40 10 3.7 1.3 56.0% 25.0% 100.0% 0 0
Liga National W Liga National W 11 19:06 8.1 6.3 1.1 46.2% 41.7% 55.6% 0 0
A1 Women A1 Women 4 26:50 10.2 8.5 3 50.0% 33.3% 100.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions