Randolph Levi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Tel Aviv 6 23:18 11 0 1.7 49.1% 40.0% 60.0% 0 0
Super League Super League 6 23:18 11 0 1.7 49.1% 40.0% 60.0% 0 0
Hapoel Tel Aviv 12 10:15 2 1.1 0.3 33.3% 33.3% 0% 0 0
Maccabi Tel Aviv 29 25:25 13.2 3.7 1.7 50.0% 40.0% 85.7% 0 0
Maccabi Tel Aviv 36 27:24 11.9 3.8 1.8 45.2% 37.8% 90.5% 0 0
Hapoel Jerusalem 25 27:40 16.1 2.9 2.8 44.0% 40.1% 77.3% 0 0
Hapoel Jerusalem 15 29:55 16.7 4.3 3.2 44.7% 40.7% 82.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions