Rando Roos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tartu Ulikool 19 12:09 2.3 1.1 1.9 26.0% 26.3% 100.0% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 15 12:37 2 1.1 2.3 20.5% 21.2% 100.0% 0 0
FIBA Europe Cup FIBA Europe Cup 4 10:23 3.2 0.8 0.8 45.5% 60.0% 0% 0 0
Tartu Ulikool 6 16:13 3.2 2 1.3 21.2% 10.5% 75.0% 0 0
Tartu Ulikool 1 13:50 7 1 1 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
Tartu Ulikool 7 8:57 2.1 0.9 0.6 30.0% 18.8% 0% 0 0
Tartu Ulikool 13 3:46 0.8 0 0.3 42.9% 33.3% 100.0% 0 0
Tartu Ulikool 3 0:42 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions