Randle Chasson

Randle Chasson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
G League United RSSB Tigers Petro Atletico 7 31:30 15.4 3.7 2.4 38.8% 30.4% 93.8% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 30:47 16 4.3 2.3 43.2% 33.3% 100.0% 0 0
BAL BAL 4 32:03 15 3.2 2.5 36.1% 28.1% 87.5% 0 0
Kolossos Rhodes London Lions 25 22:43 11.5 2 2.5 51.9% 46.0% 84.9% 0 0
A.P.R. London Lions 19 22:01 9.7 2.2 2.2 49.2% 45.8% 68.8% 1 0
AEK Athens 28 25:17 10.4 2.6 2.8 45.1% 37.8% 81.2% 0 0
AEK Athens USA 14 22:20 9.9 2.5 2.1 50.5% 51.9% 58.3% 0 0
Denver Nuggets 1 8:41 2 1 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Phoenix Suns 4 10:58 5 0.8 1.2 37.5% 37.5% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions