Randall Craig

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petro Atletico RSSB Tigers 6 38:50 35.7 4 4.2 37.6% 34.2% 82.5% 0 0
BAL BAL 6 38:50 35.7 4 4.2 37.6% 34.2% 82.5% 0 0
Ningbo Rockets 8 12:01 5.4 1 1.8 23.0% 17.1% 61.5% 0 0
Cholet 9 29:10 16.1 1.9 3.4 30.8% 29.3% 70.6% 0 0
Milwaukee Bucks Cholet 13 24:14 13.8 2.5 3.4 35.3% 33.6% 87.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions