Ramos Dwight

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philippines 6 30:33 13.5 5.2 2.3 36.1% 13.3% 73.9% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 30:33 13.5 5.2 2.3 36.1% 13.3% 73.9% 0 0
Hokkaido 60 25:59 12.3 3.4 2.6 46.5% 36.7% 71.2% 0 0
Hokkaido 53 22:25 11.5 2.8 1.9 40.8% 35.6% 82.1% 1 0
Philippines 4 34:40 14.2 6 4 45.5% 52.0% 80.0% 0 0
Hokkaido 42 26:09 10.6 3.7 2.3 38.6% 32.1% 75.8% 0 0
Philippines 10 31:22 13.9 5.2 2.5 39.8% 23.3% 65.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions