Ramljak Marko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar 37 30:14 12.1 5.7 2.4 46.2% 31.9% 72.3% 3 0
Premijer liga Premijer liga 33 29:49 11.8 5.6 2.3 46.3% 31.4% 71.3% 2 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 4 33:36 14.5 6.8 3.8 45.2% 34.6% 78.6% 1 0
Zadar 25 33:33 9.2 6.3 2 37.0% 27.9% 76.7% 1 0
Zadar 35 28:40 10.5 5 2.4 42.1% 28.3% 74.2% 1 0
Zadar 23 33:38 9.4 5.4 2.3 39.0% 24.7% 77.8% 1 0
Zadar 35 26:16 10.1 4.6 2.8 44.4% 35.6% 75.0% 1 0
Zadar Croatia 25 32:08 10 5.2 2.2 42.2% 17.8% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions