Ramljak Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poitiers 36 25:22 7.1 5.1 2.5 37.8% 26.0% 70.1% 0 0
Pro B Pro B 36 25:22 7.1 5.1 2.5 37.8% 26.0% 70.1% 0 0
Poitiers 38 29:46 9.5 6.6 2.9 24.6% 24.7% 69.9% 5 0
Poitiers 1 20:13 5 2 3 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Poitiers 32 25:12 9.9 4.7 2.7 36.5% 30.7% 80.3% 3 0
Poitiers Croatia 3 19:39 2.3 3 0.7 27.3% 14.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions