Ramirez Fabian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Regatas 39 25:50 11.7 5.4 1.1 40.8% 36.7% 82.5% 3 0
Liga A Liga A 39 25:50 11.7 5.4 1.1 40.8% 36.7% 82.5% 3 0
Regatas 42 26:50 12.5 6.4 1.9 42.2% 34.3% 77.7% 5 0
Quimsa 56 25:09 12 7 2.2 45.2% 34.6% 80.7% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions