Ramette Elise

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium W 5 15:45 3.8 1.6 3.8 40.0% 30.0% 66.7% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 15:45 3.8 1.6 3.8 40.0% 30.0% 66.7% 0 0
Joventut Badalona W 27 21:06 3.4 1.8 2.6 30.4% 22.9% 81.2% 0 0
Belgium W 7 22:13 2.3 3 3.4 30.0% 18.2% 50.0% 0 0
Joventut Badalona W 32 24:06 4 2.2 3.7 31.8% 23.3% 45.2% 0 0
Belgium W 20 15:32 4.5 1.1 2.5 44.8% 32.5% 88.9% 0 0
Cadi La Seu W 36 23:12 6 2.6 3.6 37.0% 25.8% 78.6% 0 0
Belgium W 8 8:51 1.5 0.9 0.8 36.4% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions