Ramallo Geronimo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Martin 31 9:01 2.2 1.5 0.1 37.3% 27.6% 68.2% 0 0
Liga A Liga A 31 9:01 2.2 1.5 0.1 37.3% 27.6% 68.2% 0 0
San Martin 20 1:57 0.3 0.3 0.1 22.2% 0.0% 100.0% 0 0
San Martin 16 2:13 0.4 0.2 0.1 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions