Rakicevic Petar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTE-Duna 32 29:42 15.5 6.7 3.2 50.1% 42.4% 87.4% 2 0
NBA NBA 32 29:42 15.5 6.7 3.2 50.1% 42.4% 87.4% 2 0
Vojvodina Novi Sad 4 20:43 25.2 1.8 2 42.9% 42.1% 91.7% 0 0
Vojvodina Novi Sad 26 22:32 10.7 3.9 3 45.6% 33.0% 75.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 19 25:43 11.3 3.2 3.3 40.9% 30.2% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions