Raines Cadarian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levski 24 27:25 11.5 5.9 2.6 50.5% 47.1% 63.5% 1 0
NBL NBL 24 27:25 11.5 5.9 2.6 50.5% 47.1% 63.5% 1 0
Panteras 22 23:12 6.8 5 0.8 50.4% 21.7% 60.9% 1 0
Beroe 15 26:00 10.3 7.1 1.5 52.8% 33.3% 46.7% 3 0
Trepca 1 19:51 11 4 0 45.5% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions